Vùng núi phía bắc Hàm Thuận — quanh La Dạ, Đông Giang, Đông Tiến, Đa Mi cũ — và vùng núi Hàm Cần, Mỹ Thạnh cũ phía Hàm Thuận Nam là nơi sinh sống của đồng bào dân tộc thiểu số, đông nhất là người K'Ho và người Raglai. Cả hai cộng đồng có truyền thống mẫu hệ, có nhạc cụ, lễ thức và luật tục riêng, dù đời sống hôm nay đã thay đổi nhiều.
Sau sáp nhập 7/2025, các xã cũ này nằm trong các xã mới La Dạ, Đông Giang, Hàm Thạnh của tỉnh Lâm Đồng — tỉnh vốn có đông đồng bào K'Ho ở vùng cao nguyên. Bài này giới thiệu nét văn hoá chính, những lễ hội tiêu biểu, đời sống hiện nay và cách người ngoài đến thăm cho tôn trọng. Phân bố dân tộc theo từng thôn thay đổi theo thời gian, nên con số cụ thể cần tra từ chính quyền địa phương.
Hai cộng đồng, hai vùng cư trú
Người K'Ho thuộc nhóm ngôn ngữ Môn – Khmer, cư trú đông ở cao nguyên Lâm Viên, Di Linh và lan xuống các triền núi giáp Bình Thuận cũ. Ở vùng Hàm Thuận, người K'Ho tập trung ở các xã núi phía bắc, gần ranh giới với vùng cao Lâm Đồng cũ — một ranh giới nay đã thành nội tỉnh sau sáp nhập. Người Raglai thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Đảo, gần với tiếng Chăm, cư trú dọc vùng núi các tỉnh Khánh Hoà, Ninh Thuận, Bình Thuận cũ.
Ở Hàm Thuận, hai cộng đồng không tách biệt tuyệt đối mà sống xen với nhau và với người Kinh trong nhiều thôn. Hôn nhân giữa các dân tộc ngày càng phổ biến, tiếng Việt là ngôn ngữ chung ở trường học và chợ. Tuy vậy, trong gia đình và các dịp lễ, tiếng mẹ đẻ vẫn được dùng, nhất là với người lớn tuổi.
Việc Bình Thuận nhập vào Lâm Đồng từ 7/2025 tạo ra một điều thú vị: đồng bào K'Ho ở vùng núi Hàm Thuận nay cùng một tỉnh với cộng đồng K'Ho đông đảo ở Di Linh, Lạc Dương, Đơn Dương. Những mối quan hệ họ hàng, hôn nhân vốn đã có qua ranh giới tỉnh cũ, nay không còn bị chia bởi ranh giới hành chính. Các chương trình văn hoá dân tộc của tỉnh mới cũng có cơ hội kết nối hai vùng.
Vì địa bàn vùng núi trước đây cách xa trung tâm, nhiều thôn đồng bào từng thuộc diện đặc biệt khó khăn, được hưởng các chương trình hỗ trợ của nhà nước về đường, điện, trường, nhà ở. Những năm gần đây, hạ tầng đã khá hơn, đường lên La Dạ, Đông Giang được làm lại, nhưng khoảng cách về thu nhập so với vùng đồng bằng vẫn còn.
Những nét văn hoá chung
Mẫu hệ. Cả K'Ho và Raglai đều tính dòng họ theo bên mẹ. Con mang họ mẹ, người con gái thường ở lại nhà mẹ, chồng về ở nhà vợ, tài sản truyền chủ yếu cho con gái. Vai trò của người phụ nữ lớn tuổi trong nhà rất quan trọng, dù ngày nay nhiều gia đình đã linh hoạt hơn.
Luật tục và người già. Già làng, người có uy tín vẫn được mời phân xử mâu thuẫn nhỏ trong thôn, hướng dẫn nghi lễ, giữ lời dạy của tổ tiên. Chính quyền cơ sở thường phối hợp với họ trong việc vận động bà con.
Nhà cửa. Nhà sàn truyền thống bằng gỗ, tre, mái tranh nay đã ít, phần lớn là nhà xây, nhà gỗ trệt do chương trình hỗ trợ hoặc tự dựng. Một số gia đình vẫn giữ nhà sàn làm kho hoặc nơi sinh hoạt chung.
Rẫy và rừng. Truyền thống canh tác nương rẫy luân canh, trồng lúa rẫy, bắp, bí, kê; săn bắt hái lượm trong rừng. Hiện nay chủ yếu trồng điều, mì, bắp, một phần thanh long ở chân đồi, đi làm thuê cho các vườn dưới đồng bằng.
Rượu cần và ẩm thực. Rượu cần là thức uống không thể thiếu trong lễ hội, được ủ từ gạo, bắp hoặc kê với men lá. Món ăn ngày lễ có cơm lam, thịt nướng, canh rau rừng.
Âm nhạc: mã la, chapi và cồng chiêng
Người Raglai nổi tiếng với bộ mã la — loại chiêng bằng đồng đánh theo từng bộ nhiều chiếc, mỗi người giữ một chiếc, phối hợp thành giai điệu. Mã la vang lên trong lễ bỏ mả, lễ mừng lúa mới, đám cưới. Bên cạnh đó là đàn chapi, một loại đàn ống tre có dây được tách từ chính vỏ tre, âm thanh nhỏ, trầm, gắn với đời sống thường ngày và những câu hát kể chuyện. Kèn bầu, đàn đá cũng là những nhạc cụ được nhắc trong văn hoá Raglai.
Người K'Ho có cồng chiêng, kèn bầu, đàn tre, gắn với các lễ của buôn làng. Không gian văn hoá cồng chiêng Tây Nguyên — được UNESCO ghi danh — có người K'Ho là một trong các chủ thể, nhưng ở vùng giáp ranh như Hàm Thuận, quy mô và tần suất diễn tấu nhỏ hơn nhiều so với vùng cao nguyên.
Âm nhạc ở đây không tách khỏi nghi lễ: mã la không được đánh tuỳ hứng ngoài những dịp phù hợp, mỗi bài chiêng gắn với một hoàn cảnh nhất định. Người ngoài muốn nghe nên hiểu điều này để không đề nghị biểu diễn một cách khiếm nhã.
Lớp trẻ ít học nhạc cụ truyền thống hơn trước. Một số trường học, nhà văn hoá và đội văn nghệ xã có lớp truyền dạy, đưa mã la, cồng chiêng vào các dịp lễ lớn của địa phương. Đây là nỗ lực có thật, nhưng việc giữ được nghề đánh chiêng vẫn phụ thuộc nhiều vào các nghệ nhân lớn tuổi còn sống.
Trang phục, dệt và đan lát
Trang phục truyền thống của người K'Ho và Raglai dùng vải dệt thổ cẩm với gam màu chính là đen, chàm, điểm hoa văn đỏ, trắng, vàng. Phụ nữ mặc váy quấn, áo ngắn; đàn ông ngày trước đóng khố, khoác tấm choàng. Hoa văn lấy cảm hứng từ thiên nhiên, rẫy, núi, các loài vật. Ngày nay trang phục truyền thống chủ yếu xuất hiện trong lễ hội, đám cưới, ngày hội văn hoá; ngày thường mọi người mặc như người Kinh.
Nghề dệt thổ cẩm ở vùng giáp ranh như Hàm Thuận không còn phổ biến như ở các buôn vùng cao Lâm Đồng, số người biết dệt đã ít đi. Đan lát thì vẫn sống hơn: gùi tre, mủng, nia, giỏ đựng lúa được đan bằng tre, mây, dùng hằng ngày trong rẫy. Chiếc gùi đeo sau lưng là hình ảnh quen thuộc của phụ nữ vùng núi khi lên rẫy hay đi chợ.
Người trẻ đôi khi kết hợp hoa văn thổ cẩm vào áo dài, túi xách, khăn quàng hiện đại, mặc trong lễ tốt nghiệp hay ngày hội của trường — một cách giữ bản sắc không đóng khung trong bảo tàng.
Một số chương trình của địa phương hỗ trợ khôi phục nghề dệt, đưa sản phẩm đan lát, thổ cẩm vào các hội chợ. Khách muốn mua nên mua trực tiếp từ người làm hoặc qua hợp tác xã, hỏi rõ ai làm, làm bằng gì — đó là cách để tiền đến đúng tay người giữ nghề.
Một số lễ tiêu biểu
Bảng dưới tả khái quát những lễ được biết đến rộng rãi của hai cộng đồng. Ở từng thôn, việc tổ chức có thể làm đầy đủ, rút gọn hoặc không còn, tuỳ điều kiện gia đình và dòng họ.
| Lễ | Cộng đồng | Ý nghĩa và cách làm (khái quát) |
|---|---|---|
| Lễ bỏ mả | Raglai (và nhiều dân tộc khác) | Lễ cuối cùng dành cho người đã mất, sau đó người sống thôi chăm mộ; có mã la, rượu cần, ăn uống chung nhiều ngày |
| Lễ mừng lúa mới | Raglai, K'Ho | Tạ ơn sau mùa thu hoạch rẫy, mời họ hàng, hàng xóm, có đánh chiêng |
| Lễ cầu mưa, cúng bến nước | K'Ho và các cộng đồng vùng cao | Cầu nước cho mùa rẫy, sinh hoạt; nay ít làm |
| Lễ cưới | Cả hai | Theo mẫu hệ, nhà gái giữ vai trò chủ động; nay kết hợp cưới hỏi kiểu người Kinh |
| Ngày hội văn hoá do địa phương tổ chức | Nhiều dân tộc | Trình diễn chiêng, trang phục, ẩm thực; lịch theo kế hoạch của xã, tỉnh |
Lễ bỏ mả là lễ lớn và tốn kém nhất, có khi gia đình phải để dành nhiều năm. Người ngoài được mời dự là một sự tin cậy, không phải buổi trình diễn.
Đời sống hôm nay: rẫy, vườn và đi làm thuê
Phần lớn hộ đồng bào ở vùng núi Hàm Thuận sống bằng nông nghiệp, cây chính là điều, mì, bắp và cây ăn trái. Ở chân đồi giáp vùng đồng bằng, một số hộ đã trồng thanh long, học thắp đèn như người Kinh. Mùa thu hoạch thanh long dưới đồng bằng, nhiều thanh niên đi cắt trái, đóng gói thuê để có thêm thu nhập.
Hồ Hàm Thuận – Đa Mi và các công trình thuỷ điện làm đổi một phần không gian sống: có thôn phải dời chỗ khi lập hồ, có người chuyển sang đánh cá trên hồ, nuôi cá lồng. Chuyện được và mất của việc tái định cư là đề tài người già trong thôn vẫn hay nhắc.
Giáo dục là thay đổi lớn nhất: trẻ em đi học đông hơn, nhiều em học lên trung học, cao đẳng. Học xong, một phần ở lại làm giáo viên, y tế, cán bộ xã; phần khác xuống Phan Thiết, TP.HCM làm việc. Khoảng cách giữa thế hệ biết đánh chiêng và thế hệ dùng điện thoại thông minh vì thế rất rõ trong cùng một nhà.
Đến thăm thôn đồng bào cho tôn trọng
Các thôn vùng núi Hàm Thuận không phải điểm du lịch cộng đồng có tổ chức. Nếu có việc lên — công tác, thiện nguyện, tìm hiểu văn hoá — nên để ý:
- Liên hệ chính quyền xã hoặc trưởng thôn trước, nhất là khi đi theo nhóm hay mang quà tặng.
- Không tự ý vào nhà, vào rẫy, vào khu rừng thiêng hay khu nghĩa địa của thôn; hỏi người dẫn đường.
- Xin phép trước khi chụp ảnh người, đặc biệt người già và trẻ em; không đưa hình ảnh nghèo khó lên mạng để câu tương tác.
- Nếu được mời uống rượu cần, có thể nhận một vài hớp theo lệ, từ chối khéo nếu không uống được; đừng chê bai.
- Không mua bán chiêng cổ, đồ cổ, hiện vật truyền thống của gia đình đồng bào — đây là tài sản văn hoá.
- Quà tặng thiết thực như sách vở, áo ấm, đồ dùng học tập thường có ích hơn bánh kẹo; trao qua trường học hoặc chính quyền để công bằng.
Người ngoài đến với thái độ học hỏi thường được đón tiếp nồng hậu. Điều làm bà con phật lòng nhất là bị nhìn như một cảnh lạ để chụp ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Ở Hàm Thuận có những dân tộc thiểu số nào?
Đông nhất là người K'Ho và người Raglai ở vùng núi phía bắc và phía tây, ngoài ra có một số hộ thuộc các dân tộc khác đến lập nghiệp. Phân bố cụ thể theo thôn, xã nên tra số liệu chính thức của địa phương vì thay đổi theo thời gian và sau sắp xếp hành chính.
Người Raglai và người K'Ho khác nhau thế nào?
Người Raglai nói ngôn ngữ thuộc nhóm Nam Đảo, gần tiếng Chăm; người K'Ho nói ngôn ngữ thuộc nhóm Môn – Khmer. Cả hai cùng có truyền thống mẫu hệ và cồng chiêng, nhưng nhạc cụ, trang phục, lễ thức có nét riêng, như bộ mã la và đàn chapi của người Raglai.
Lễ bỏ mả là gì?
Là lễ cuối cùng gia đình làm cho người đã mất, đánh dấu việc chia tay hẳn với người chết. Sau lễ, người sống thôi chăm sóc mộ. Lễ kéo dài nhiều ngày, có mã la, rượu cần, mời cả thôn, nên tốn kém và thường được chuẩn bị lâu.
Có thể xem biểu diễn mã la, cồng chiêng ở Hàm Thuận ở đâu?
Không có điểm biểu diễn thường xuyên. Cơ hội tốt nhất là các ngày hội văn hoá dân tộc do xã, tỉnh tổ chức, lễ lớn của địa phương, hoặc khi được gia đình đồng bào mời dự lễ. Lịch cụ thể nên hỏi chính quyền xã hoặc phòng văn hoá.
Chế độ mẫu hệ của người Raglai, K'Ho còn giữ không?
Còn ở mức độ khác nhau. Nhiều gia đình vẫn để con mang họ mẹ, người chồng về ở nhà vợ, con gái thừa kế. Nhưng hôn nhân hỗn hợp, đi làm xa và luật pháp chung về thừa kế làm tập quán này linh hoạt hơn trước.
Sau sáp nhập, các xã vùng núi Hàm Thuận Bắc nay tên gì?
Theo sắp xếp từ 1/7/2025, La Dạ và Đa Mi cũ nhập thành xã La Dạ; Đông Giang và Đông Tiến cũ nhập thành xã Đông Giang; Hồng Sơn và Hồng Liêm cũ nhập thành xã Hồng Sơn. Tất cả thuộc tỉnh Lâm Đồng.