Dải biển Hàm Thuận Nam cũ — từ Thuận Quý qua Tân Thuận đến Tân Thành và mũi Kê Gà, nay gộp thành xã Tân Thành của tỉnh Lâm Đồng — là nơi các làng chài sống theo con nước. Ngày của họ bắt đầu từ lúc ghe cập bờ trước rạng sáng, chợ cá họp ngay trên bãi, rồi đến phần phơi khô, vá lưới, sửa ghe.
Những năm gần đây, khu nghỉ dưỡng và khách du lịch đến Kê Gà làm đổi nhiều thứ, nhưng nhịp làng biển vẫn còn rõ với ai chịu dậy sớm. Bài này tả một ngày ở làng chài, cách phân công giữa người đi biển và người trên bờ, mùa biển trong năm và những gì khách nên biết khi ghé làng — phần tín ngưỡng thờ cá Ông có bài riêng.
Rạng sáng trên bãi: ghe về và chợ cá
Phần lớn ghe nhỏ ở các làng chài Hàm Thuận Nam đi đêm, đánh gần bờ bằng lưới, câu hoặc bẫy, về lúc trời còn tối hoặc vừa hửng. Ghe lớn thì neo xa, dùng thúng chai chở cá vào. Trên bãi, phụ nữ đã chờ sẵn với thau, rổ, cân. Cá được phân loại ngay tại chỗ: loại tươi ngon bán cho mối quen đi chợ hoặc nhà hàng, loại nhỏ để phơi khô hoặc làm mắm, loại vụn bán làm thức ăn chăn nuôi.
Chợ cá trên bãi họp nhanh, chừng một hai giờ là tan. Người mua là thương lái nhỏ, chủ quán, người dân trong xã và một ít khách du lịch dậy sớm. Giá theo từng mẻ, từng loại, thương lượng bằng lời. Khách muốn mua nên đi cùng người địa phương, hoặc chỉ mua lượng vừa ăn, vì người bán quen giao dịch theo rổ, theo ký lớn.
Đến khi mặt trời lên cao, bãi trở lại yên. Đàn ông ngủ bù sau chuyến đêm, phụ nữ chuyển sang phơi cá, làm mực một nắng, trông con. Nhịp sinh hoạt như vậy khiến buổi trưa ở làng chài vắng, còn buổi chiều muộn lại đông khi ghe chuẩn bị ra khơi.
Phân công trong một gia đình làng biển
Người đi biển. Thường là đàn ông, từ tuổi thanh niên đến khi sức khoẻ không cho phép. Họ theo ghe nhà hoặc đi bạn cho chủ ghe khác, chia phần theo lệ của từng ghe. Nghề nặng, giờ giấc đảo ngược, rủi ro thời tiết luôn thường trực.
Người trên bờ. Phụ nữ giữ vai trò kinh tế rất lớn: bán cá, giữ mối, tính toán chi tiêu, vay mượn khi biển kém. Ở nhiều nhà, người vợ là người quyết định có sửa ghe, mua lưới mới hay không.
Người già. Vá lưới, trông cháu, giữ việc cúng giỗ, nhắc lệ làng. Họ cũng là kho kinh nghiệm về con nước, mùa cá, những bãi đá nguy hiểm.
Người trẻ. Ngày càng ít theo nghề cha. Nhiều người đi học, làm khách sạn, nhà hàng dọc bờ biển hoặc đi làm ở thành phố. Một số vẫn đi biển theo mùa khi có ghe thiếu người.
Hàng xóm, bà con. Làng chài gắn kết theo vạn và theo họ. Khi có ghe gặp nạn hay nhà có việc lớn, cả xóm cùng lo, đó là sợi dây giữ người ở lại với làng.
Ghe, thúng chai và đồ nghề
Đội ghe ở các làng chài Hàm Thuận Nam phần lớn là ghe nhỏ và vừa, vỏ gỗ hoặc vỏ composite, gắn máy, đánh gần bờ trong ngày hoặc qua đêm. Ghe lớn đi dài ngày thường neo ở các cảng cá lớn hơn của vùng. Thúng chai — chiếc thuyền tròn đan bằng tre, trét nhựa — vẫn là phương tiện không thể thiếu để chở người và cá giữa ghe và bờ, đặc biệt ở những bãi không có cầu cảng. Người làng chài chèo thúng từ nhỏ, đứng một chân trên mép thúng mà vẫn vững.
Mỗi nghề có bộ đồ nghề riêng: lưới cước, lưới rê, lưới quét cho nghề lưới; cần, dây, mồi cho nghề câu; đèn cho nghề câu mực ban đêm; lờ, bẫy cho nghề bắt ghẹ, ốc. Vá lưới là việc hằng ngày, thường do người già và phụ nữ làm dưới bóng cây hay mái hiên. Ai đi qua làng vào buổi trưa sẽ thấy những tấm lưới trải dài, người vá ngồi lặng lẽ với con thoi trong tay.
Ghe là tài sản lớn nhất của một gia đình đi biển, nhiều khi là cả cơ nghiệp tích cóp hay vay mượn mới có. Vì vậy chuyện sửa ghe, thay máy, mua lưới mới là quyết định của cả nhà, thường bàn trong mùa biển động. Ngày hạ thuỷ ghe mới có lễ cúng, mời bà con, là niềm vui chung của cả xóm.
Một năm của làng chài theo mùa biển
Biển Hàm Thuận Nam chịu ảnh hưởng gió mùa. Lịch dưới đây là khung chung theo kinh nghiệm của ngư dân dọc dải ven biển Bình Thuận cũ; mỗi năm thời tiết khác, ngư dân luôn theo dõi dự báo chính thức trước khi ra khơi.
| Giai đoạn | Biển | Nhịp làng |
|---|---|---|
| Khoảng tháng 11 đến tháng 3–4 | Gió mùa đông bắc thổi mạnh, sóng lớn nhiều ngày | Ghe nhỏ nghỉ nhiều, sửa ghe, vá lưới, chuẩn bị Tết |
| Khoảng tháng 4 đến tháng 8 | Biển êm hơn, mùa cá chính của nhiều nghề gần bờ | Ghe đi đều, chợ bãi đông, mùa phơi khô |
| Khoảng tháng 8 đến tháng 10 | Gió tây nam, có những đợt áp thấp, bão | Đi biển thận trọng, nghe bản tin thời tiết |
| Quanh năm | Con nước, trăng ảnh hưởng nghề câu mực, lưới | Lịch đi đêm theo trăng, không theo ngày trong tuần |
Những tháng biển động cũng là lúc nhiều làng tổ chức sửa lăng, sửa đình, cưới hỏi — khi người đi biển ở nhà đông đủ.
Mũi Kê Gà và những làng quanh ngọn hải đăng
Mũi Kê Gà là một mũi đá nhô ra biển, ngoài khơi có hòn đảo nhỏ mang ngọn hải đăng do người Pháp xây cuối thế kỷ XIX, là một trong những hải đăng cổ của Việt Nam. Với khách, Kê Gà là điểm đến; với ngư dân, ngọn đèn là cột mốc định hướng mỗi đêm về. Câu chuyện người làng kể về hải đăng thường gắn với những chuyến biển lỡ, những đêm nhìn đèn mà tìm đường vào bờ.
Quanh mũi có các vũng cho ghe nhỏ tránh sóng, có bãi đá, bãi cát nối nhau. Đời sống làng ở đây đã hoà vào du lịch: người dân chở khách ra đảo bằng thuyền, bán hải sản, mở quán nhỏ, cho thuê chỗ gửi xe. Nhiều gia đình vừa giữ ghe, vừa làm dịch vụ, tuỳ mùa mà nghiêng về bên nào.
Trang này viết Kê Gà ở góc con người; phần đi ra đảo, giờ nước, an toàn khi đi trên đá có trong mục Điểm đến. Một lưu ý chung: các dịch vụ chở khách ra đảo phải tuân thủ quy định an toàn đường thuỷ, bạn nên chọn nơi có áo phao và hỏi rõ trước khi đi.
Phơi khô, làm mắm: nghề phụ của người trên bờ
Đi qua các làng chài Hàm Thuận Nam vào mùa nắng, dễ thấy những giàn phơi mực, cá cơm, cá đù, cá chỉ vàng dọc sân nhà và ven bãi. Phơi khô là cách giữ giá trị cho phần cá không bán tươi kịp, cũng là nghề có thu nhập đều cho phụ nữ và người già. Chất lượng khô phụ thuộc nắng, gió và tay nghề: phơi đủ nắng, không để ruồi đậu, không tẩm hoá chất.
Nghề làm nước mắm ở vùng Bình Thuận cũ nổi tiếng nhất ở Phan Thiết và một số làng biển phía bắc; ở Hàm Thuận Nam, nhiều gia đình vẫn ủ mắm nhỏ cho nhà ăn hoặc bán cho người quen. Món ăn của làng biển — cá nướng, cá kho, gỏi cá, bánh căn ăn kèm cá — được viết trong mục nông sản và đặc sản của trang.
Một số gia đình đã đăng ký cơ sở chế biến nhỏ, đóng gói có nhãn để bán cho khách du lịch và gửi đi các tỉnh. Việc này đòi hỏi giấy tờ về an toàn thực phẩm, nên quy mô còn khiêm tốn so với số hộ phơi khô thủ công trong làng.
Người mua khô làm quà nên hỏi người địa phương chỗ phơi quen, nhìn màu và ngửi mùi: khô làm đúng có mùi biển tự nhiên, không hắc, màu không trắng bệch bất thường.
Tết và những ngày nghỉ biển
Tết ở làng chài rơi vào giữa mùa gió đông bắc, ghe nhỏ thường đã nghỉ từ trước, nên đây là quãng thời gian hiếm hoi cả nhà đông đủ. Ghe được sơn sửa, cột cờ, dán giấy đỏ ở mũi, có nhà làm lễ cúng ghe ngày cuối năm như cúng một thành viên trong nhà. Mùng một, mùng hai, nhiều người kiêng ra khơi; ngày đầu tiên đi biển trong năm mới được chọn kỹ, mang theo mong một năm biển êm.
Dịp Tết cũng là lúc con em làng chài đi làm ăn xa trở về. Những bữa cơm đông người, những cuộc gặp ở bãi biển buổi chiều, những ván bài chòi hay trò chơi dân gian ở sân lăng, sân đình làm cho làng biển trong mấy ngày đầu năm khác hẳn nhịp tất bật thường ngày. Đây cũng là lúc các vạn họp bàn lễ cầu ngư sắp tới, góp tiền sửa lăng.
Ngoài Tết, những ngày biển động kéo dài trong năm cũng là ngày nghỉ bắt buộc. Thu nhập trong làng vì thế không đều: tháng biển êm có thể dư, tháng biển động phải chi dè dặt. Nhiều gia đình có thêm nghề phụ như làm thuê cho vườn thanh long trong đất liền, bán quán, chạy xe ôm để bù những tháng không ra khơi được.
Khi ghé làng chài, khách nên làm gì và tránh gì
Làng chài là nơi người ta làm việc, không phải sân khấu. Vài lưu ý giúp chuyến ghé thăm dễ chịu cho cả hai bên:
- Đến sớm để xem chợ bãi, nhưng đứng ngoài lối đi của người khiêng cá; đừng chắn đường thúng chai vào bờ.
- Xin phép trước khi chụp ảnh cận cảnh người làm, nhất là phụ nữ đang phân loại cá; nhiều người không thích bị chụp.
- Không leo lên ghe, không ngồi lên lưới đang phơi, không bước qua đồ nghề trải trên cát.
- Mua cá thì trả giá nhẹ nhàng, chấp nhận giá theo mẻ; đừng mặc cả từng con trong lúc chợ đang gấp.
- Tắm biển ở bãi có người, tránh khu vực ghe ra vào, mũi đá và lúc biển động; nghe lời khuyên của dân địa phương.
- Mang rác về, đừng để lại chai nhựa trên bãi; bãi là nơi làm việc của làng mỗi sáng.
Một cách hay để hiểu làng biển là ăn sáng ở quán trong làng, nghe chuyện ghe đêm qua được mấy mẻ. Câu chuyện ấy cho biết nhiều về đời sống ở đây hơn mọi tấm ảnh check-in.
Câu hỏi thường gặp
Chợ cá ở làng chài Kê Gà họp lúc mấy giờ?
Không có giờ cố định vì phụ thuộc ghe về. Thường chợ bãi họp từ trước rạng sáng đến khi mặt trời lên cao, chừng một hai giờ là tan. Mùa biển động, ghe nghỉ thì có ngày gần như không có chợ. Hỏi chủ nhà nghỉ hoặc người trong làng tối hôm trước để biết.
Thuận Quý, Tân Thành, Tân Thuận bây giờ thuộc xã nào?
Theo sắp xếp từ 1/7/2025, ba xã cũ Tân Thành, Tân Thuận, Thuận Quý của huyện Hàm Thuận Nam được gộp thành xã Tân Thành, thuộc tỉnh Lâm Đồng. Tên các làng, các vạn và bãi biển trong đời thường vẫn giữ như cũ.
Mùa nào ở làng chài Hàm Thuận Nam đông cá nhất?
Nhìn chung, những tháng biển êm, khoảng từ tháng 4 đến tháng 8, ghe nhỏ đi đều và chợ bãi đông hơn. Mùa gió đông bắc cuối năm biển động nhiều ngày, ghe nhỏ nghỉ. Mỗi nghề, mỗi loại cá có mùa riêng nên ngư dân là người nói chính xác nhất.
Khách có thể đi theo ghe ra khơi đánh cá không?
Ghe đánh cá không phải phương tiện chở khách và không trang bị cho khách du lịch. Một số nơi có dịch vụ trải nghiệm làng chài hoặc chở khách ra đảo Kê Gà, khi đó cần chọn nơi có áo phao, giấy phép, và tuân thủ hướng dẫn an toàn đường thuỷ.
Mua đồ khô ở làng chài làm quà cần để ý gì?
Chọn khô có mùi biển tự nhiên, không hắc, màu không trắng bệch hay đỏ bất thường, thịt khô đều. Hỏi người bán phơi bao nhiêu nắng, bảo quản thế nào. Mua ở chỗ có giàn phơi tại nhà thường biết được nguồn gốc rõ hơn mua ở sạp ven đường.
Du lịch có làm làng chài Hàm Thuận Nam mất đi nếp cũ không?
Du lịch làm nhiều gia đình chuyển nghề, một số bãi trước để neo ghe nay là khu nghỉ dưỡng. Nhưng nó cũng mang lại thu nhập và giúp một số làng giữ lễ hội, nghề phơi khô. Kết quả phụ thuộc cách làm du lịch có tôn trọng nhịp sống của làng hay không.